Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daan Rots

FC Twente EnschedeTiền đạoNED
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Daan Rots là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—8545010116379%40%106,79
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11670001096%85%007,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/191 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/30 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daan Rots · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-2450010113/1811/4—6,17
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-0670010129/3016/7—7,18
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-1810022031/4003/9—6,36
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2320120110/1133/5—7,15
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-021000017/1001/5—6,53
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0620000228/3213/7—7,40
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-229002008/1112/4—6,64
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-1900050434/3746/10—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1900020126/3813/10V5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20211975 nghìn €
18/05/202119100 nghìn €
03/10/202120200 nghìn €
04/01/202220400 nghìn €
16/03/202220600 nghìn €
07/06/202220800 nghìn €
13/09/2022211,0 triệu €
10/11/202221900 nghìn €
16/03/202321700 nghìn €
22/06/202321700 nghìn €
16/10/2023222,0 triệu €
14/12/2023223,0 triệu €
17/03/2024224,5 triệu €
30/05/2024227,0 triệu €
13/10/2024236,0 triệu €
16/12/2024235,0 triệu €
27/05/2025234,0 triệu €
01/10/2025243,0 triệu €
01/12/2025242,5 triệu €
10/03/2026244,0 triệu €
27/05/2026245,0 triệu €
24/09/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2021FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Grol JeugdFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com