
Daan Rots là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 85% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/191 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/30 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 1 | 6/7 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/40 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | 32 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 3 | 3/5 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 3/7 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 34/37 | 4 | 6/10 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 3/10 | V | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/03/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/03/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/10/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2021 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Grol Jeugd | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật65
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực44