Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Zandbergen

FC Dinamo 1948Tiền đạoNED
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

D. Zandbergen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—5433710112580%48%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/75 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Zandbergen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0710041315/1913/9—6,40
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0620010214/1701/3—6,39
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0840131111/1403/4—7,63
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1901021313/1502/4—8,20
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-130002217/1004/7—6,58
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-064203217/1013/11—9,04
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-1900020111/2108/14—5,91
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-090002105/1306/12—6,22
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 3-490203209/19211/19—8,88
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-1902032018/3417/9—8,88

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202422125 nghìn €
09/12/202423175 nghìn €
08/06/202523225 nghìn €
15/12/202524200 nghìn €
17/03/202624225 nghìn €
20/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026VVV VenloFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
03/02/2025DordrechtVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2024Sparta Rotterdam U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2023TOGB Berkel YouthSparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Excelsior Maassluis U21TOGB Berkel YouthChuyển nhượng—
30/06/2021RKVV Westlandia U21Excelsior Maassluis U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Barendrecht U19RKVV Westlandia U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Excelsior Rotterdam U17Barendrecht U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com