
Dircssi Ngonzo là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lausanne Sports.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 195 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,17 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/124 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 6/11 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 2/6 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | B 2-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 1/2 | V | 6,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Stade Nyonnais | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 05/07/2025 | Lausanne Sports | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |