
Cyle Larin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
959Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
19/48Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 731 | 7 | 0 | 0 | 36 | 13 | 72% | 37% | 3 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 14% | 0 | 0 | 7,13 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 189 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 78% | 26% | 2 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/98 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/99 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 4/10 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 3/10 | V | 6,82 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 7/13 | V | 6,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 78 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 8,62 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 85 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 4/10 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7/9 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 7/15 | — | 6,32 |