Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cuiabano

23Tuổi
179Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Cuiabano là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.252Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2252Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20161.452104311077%60%406,79
Copa Sudamericana2026—765300013074%57%006,90
Copa do Brasil2026—332700003177%56%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.452 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
20/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/656 (77%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
21/102 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/66 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/64
Cắt bóng
31
Phá bóng
56
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
141/235 (60%)
Không chiến thắng / thua
38 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 81
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
339
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/257 (74%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/32 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/82 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/126 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cuiabano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3900010229/4035/9—5,99
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1900020139/50511/20—6,95
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0900010023/34511/21—6,32
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0250000013/1711/4—6,46
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1900010134/4013/5—6,82
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0900041548/58310/14—7,77
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1780010123/31811/18V6,33
24/08/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4580000010/1712/3—5,93
21/08/2026Copa Sudamericana@ Olimpia AsuncionT 4-1900000131/4829/14—6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/2023201,0 triệu €
10/12/2023201,5 triệu €
27/03/2024211,5 triệu €
16/06/2024212,0 triệu €
26/09/2024213,5 triệu €
08/12/2024214,5 triệu €
05/06/2025228,0 triệu €
04/09/2025227,0 triệu €
09/12/2025228,0 triệu €
25/05/20262310,0 triệu €
27/09/20262312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Nottingham ForestVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2025Botafogo - RJNottingham ForestCho mượn—
01/09/2025Nottingham ForestBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/08/2025Botafogo - RJNottingham ForestHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
18/04/2024Grêmio - RSBotafogo - RJHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
30/04/2023Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy55
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com