Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Csanád Fehér

Kozarmisleny SEHậu vệHUN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Csanád Fehér là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kozarmisleny SE.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Csanád Fehér · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-5dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-2dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 7-232000002/500/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211950 nghìn €
06/01/20221950 nghìn €
06/06/20221950 nghìn €
21/02/20232050 nghìn €
06/06/20232075 nghìn €
21/12/202321100 nghìn €
22/05/202421150 nghìn €
22/12/202422125 nghìn €
27/05/202522125 nghìn €
20/05/202623100 nghìn €
13/09/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Ujpest FCKozarmisleny SEChuyển nhượng—
30/06/2021Újpest FC IIUjpest FCChuyển nhượng—
12/07/2020Kecskemeti TEÚjpest FC IIChuyển nhượng—
31/12/2019Kecskemeti TE U19Kecskemeti TEChuyển nhượng—
28/07/2019Puskás Akadémia FC U17Kecskemeti TE U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
03/08/2015Szolnoki MÁV FC YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com