
Cristopher Nunez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 202 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 70% | 37% | 0 | 0 | 6,75 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 23% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/48 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 2/9 | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/13 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 8/17 | — | 7,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 4/11 | — | 6,43 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | V | 5,67 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bahamas | T 8-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |