Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Tassano

Remo - PAHậu vệURU
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Cristian Tassano là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Remo - PA.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—00000000——00—
Serie A Brazil2026—00000000——00—
Brazilian Copa Verde——448300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/05/2026

Brazilian Copa Verde · 4 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Tassano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 3-2dự bị00000—0———
14/05/2026Copa do Brasilvs Bahia - BAT 2-1dự bị00000—0———
11/05/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1dự bị00000—0———
26/04/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Copa do Brasil@ Bahia - BAT 3-1dự bị00000—0———
20/04/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
12/04/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151875 nghìn €
13/08/201519325 nghìn €
24/02/201619500 nghìn €
26/10/201620400 nghìn €
23/01/201720400 nghìn €
28/06/201720400 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
20/01/201922350 nghìn €
27/06/201922650 nghìn €
09/09/201923600 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
21/10/202024400 nghìn €
27/01/202124400 nghìn €
20/05/202124300 nghìn €
26/12/202125300 nghìn €
30/05/202225500 nghìn €
31/10/202226500 nghìn €
13/06/202326400 nghìn €
13/12/202327225 nghìn €
19/06/202427225 nghìn €
15/12/202428400 nghìn €
22/06/202528500 nghìn €
23/11/202529400 nghìn €
25/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com