
Cristian Salvador
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Cristian Salvador là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Tiểu sử Cristian Salvador
Cristian Salvador là tiền vệ của câu lạc bộ Tianjin Jinmen Tiger, mang quốc tịch Spain và hiện 31 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, anh đã ra sân 11 trận với tổng 901 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 500 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2024. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 09/01/2025 với loại Hết hạn mượn, từ Elche CF sang Tianjin Jinmen Tiger, phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 11 | 991 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 991 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/470 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/91 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/124 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 4/11 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 4 | 7/9 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 4/9 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 6 | 9/18 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/65 | 1 | 4/8 | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 31/35 | 3 | 5/12 | V | 6,63 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 40/52 | 2 | 3/8 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/48 | 7 | 11/16 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/54 | 3 | 5/9 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 3 | 5/7 | — | 7,00 |