
Cristian Rivera
Tiền vệESP
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cristian Rivera là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/03/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Aviles | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2026 | Free player | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Torpedo Kutaisi | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2025 | Free player | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sporting Gijon | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2021 | UD Las Palmas | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Girona FC | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | UD Las Palmas | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | CD Leganes | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | UD Las Palmas | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Huesca | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 24/10/2018 | UD Las Palmas | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Eibar | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Barcelona Atlètic | Eibar | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Eibar | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Real Oviedo | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting Gijon U19 | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy61
- Sức mạnh49
- Thể lực56
- Kỹ thuật51