Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Neira

Alianza LimaTiền đạoPER
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Cristian Neira là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.262Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1262Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—16151.26210225681%50%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.262 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/504 (81%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
13/70 (18%)
Chuyền dài chính xác
27/50 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/170 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
83 / 79
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
252
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Neira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-117000005/600/3—6,31
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1450022016/2015/9—6,44
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-111000002/200/1—6,20
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1dự bị00000—0———
27/07/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 2-211001102/222/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/202120150 nghìn €
01/09/202120300 nghìn €
22/08/202221350 nghìn €
18/12/202222375 nghìn €
01/06/202322500 nghìn €
03/09/202322600 nghìn €
19/11/202322650 nghìn €
27/05/202423650 nghìn €
06/11/202423550 nghìn €
02/04/202524450 nghìn €
11/06/202524400 nghìn €
05/11/202524400 nghìn €
04/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Atletico GrauAlianza LimaCho mượn—
31/12/2025Alianza LimaAtletico GrauChuyển nhượng—
30/12/2025CiencianoAlianza LimaCho mượn—
31/12/2024Alianza LimaCiencianoChuyển nhượng—
25/02/2024Deportivo Union ComercioAlianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2019CD Unión Comercio IIDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com