Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Mihai

FC Dinamo 1948Tiền vệROU
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Cristian Mihai là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—20100001062%25%006,30
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—954970000083%60%004,16

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 4,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Mihai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-7900000025/3033/5—6,06
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanB 0-24500000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SípT 3-01800000—0——6,20
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/202319100 nghìn €
21/12/202319350 nghìn €
21/03/202419450 nghìn €
04/06/202419600 nghìn €
18/12/202420600 nghìn €
25/03/202520750 nghìn €
09/06/202520900 nghìn €
18/12/202521900 nghìn €
07/06/202621800 nghìn €
21/09/202621650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC UT AradFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2023UTA Arad U19FC UT AradChuyển nhượng—
29/06/2023ACS Progresul PecicaUTA Arad U19Cho mượn—
30/06/2022UTA Arad U19ACS Progresul PecicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com