Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Manea

FC Rapid 1923Hậu vệROU
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Cristian Manea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—311220004077%38%006,71
Romanian Cup2026-2027—117900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Manea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 2-1450030118/2323/4—6,72
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiT 1-0320000110/1301/6—6,36
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 2-045001007/911/3—7,05
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-111000003/500/4—6,11
13/04/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 1,3 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,4 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 2,7 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20141650 nghìn €
11/06/201416300 nghìn €
14/12/201417600 nghìn €
22/03/2015171,0 triệu €
31/05/2015171,5 triệu €
06/02/2016181,5 triệu €
13/04/2016181,0 triệu €
14/07/2016181,0 triệu €
19/10/201619600 nghìn €
20/01/201719600 nghìn €
05/06/201719450 nghìn €
28/09/201720650 nghìn €
26/12/2017201,3 triệu €
23/03/2018201,5 triệu €
13/06/2018202,2 triệu €
22/12/2018212,4 triệu €
03/04/2019213,0 triệu €
17/06/2019214,0 triệu €
20/12/2019223,2 triệu €
07/04/2020222,5 triệu €
04/08/2020222,7 triệu €
17/12/2020232,2 triệu €
02/06/2021232,4 triệu €
29/09/2021242,5 triệu €
21/12/2021242,7 triệu €
02/06/2022242,7 triệu €
20/12/2022253,0 triệu €
14/06/2023253,5 triệu €
21/12/2023263,2 triệu €
04/06/2024262,5 triệu €
18/12/2024272,3 triệu €
25/03/2025272,0 triệu €
09/06/2025271,7 triệu €
24/09/2025281,5 triệu €
18/12/2025281,5 triệu €
07/06/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024CFR ClujFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
05/09/2020Apollon Limassol FCCFR ClujHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/08/2020CFR ClujApollon Limassol FCCho mượn—
30/01/2020Apollon Limassol FCCFR ClujChuyển nhượng—
29/01/2020Fotbal Club FCSBApollon Limassol FCCho mượn—
01/09/2019Apollon Limassol FCFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
29/06/2019CFR ClujApollon Limassol FCCho mượn—
30/06/2017Apollon Limassol FCCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2017Royal Excel MouscronApollon Limassol FCCho mượn—
30/08/2015Apollon Limassol FCRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2015Farul ConstantaApollon Limassol FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
28/02/2014Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2013Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com