
Cristian Ignat là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.
Tiểu sử Cristian Ignat
Cristian Ignat, hậu vệ của CFR Cluj, là cầu thủ người Romania hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/01/2003, cao 194 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ thi đấu tại giải SuperLiga Romania. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,3 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 08/09/2026, từ FC Rapid 1923 sang CFR Cluj.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/56 | 2 | 7/7 | — | 6,52 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 28/39 | 1 | 9/12 | — | 6,99 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 3/4 | — | 5,95 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Petrolul Ploiesti | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | FC Rapid 1923 | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CS Mioveni | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | FC Rapid 1923 | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | FC Rapid 1923 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | FC Rapid 1923 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Rapid 1923 U18 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Juniorul Bucharest | FC Rapid 1923 U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dacia Buiucani U17 | FC Juniorul Bucharest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực54