
Cristian Espinoza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nashville SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
29Đá chính
2.524Phút
7Bàn thắng
14Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 22 | 1.919 | 4 | 0 | 12 | 36 | 14 | 79% | 42% | 1 | 0 | 7,14 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 6 | 560 | 1 | 0 | 2 | 12 | 3 | 76% | 37% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 40% | 0 | 0 | 8,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.919 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 12
- Sút / trúng đích
- 14/36
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 19
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/9
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 574/718 (79%)
- Chuyền quyết định
- 67
- Tạt bóng chính xác
- 51/161 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/49 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/148 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 77
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 327
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/174 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/52 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 4/10 | — | 6,38 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | 68 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 16/21 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 36/43 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | 78 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 29/35 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 31/38 | 1 | 2/10 | — | 8,86 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 5,91 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/6 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 0 | 2/7 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 22/25 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | San Jose Earthquakes | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Villarreal CF | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/12/2019 | San Jose Earthquakes | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Villarreal CF | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Boca Juniors | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Villarreal CF | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Real Valladolid CF | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Villarreal CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | CA Huracan | Villarreal CF | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 31/12/2012 | Huracan U20 | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật75
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực45