
Cristian Bunino là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 281 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/61 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 0/6 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 5/10 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | — | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cittadella | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Pro Vercelli | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | US Casertana 1908 | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Pro Vercelli | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 28/06/2024 | FB Brindisi 1912 | Lecco | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | Lecco | FB Brindisi 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Pro Vercelli | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Fermana | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Pro Vercelli | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Pescara | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AC Monopoli | Pescara | Cho mượn | — |
| 15/01/2021 | Pescara | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | S.S. Teramo Calcio | Pescara | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Pescara | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Viterbese | Pescara | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Pescara | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Padova | Pescara | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Pescara | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Juventus U23 | Pescara | Cho mượn | — |