
Cristian Barrios
28Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Cristian Barrios là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
24Đá chính
2.054Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 24 | 1.986 | 5 | 0 | 0 | 28 | 13 | 77% | 51% | 3 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 1.986 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 540/697 (77%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 19/52 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/168 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 67
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/30 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/8 | — | 5,80 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/5 | V | 6,28 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/09/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/04/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 06/04/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực44