
Cristian Barrios
28Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Cristian Barrios là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Tiểu sử Cristian Barrios
Cristian Barrios là tiền đạo của câu lạc bộ Atletico Junior Barranquilla, mang quốc tịch Colombia và sinh ngày 19/05/1998, hiện 28 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 37 trận ra sân với 5 bàn thắng và 2188 phút thi đấu, trong đó 35 trận tại Primera A Colombia và 2 trận tại Copa Libertadores. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 55 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, mức cao nhất đạt 1,6 triệu € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
26Đá chính
2.188Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 35 | 26 | 2.120 | 5 | 0 | 0 | 30 | 14 | 77% | 51% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 2.120 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/740 (77%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 20/55 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 16 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/176 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 71
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 322
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/32 | 0 | 4/5 | — | 5,79 |
| 24/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 19/30 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/09/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/04/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 06/04/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực44