Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristhian Paredes

Cerro PortenoTiền vệPAR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cristhian Paredes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—1053940006179%58%006,52
Copa Libertadores2026—11450000080%66%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/169 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/39 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristhian Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionT 1-0dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 3-127000019/1012/3—6,42
29/05/2026Copa Libertadoresvs Sporting CristalT 2-0dự bị00000—0———
25/05/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 1-3450000016/2213/4—5,77
12/05/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníH 0-0dự bị00000—0———
08/05/2026Copa Libertadores@ Atletico Junior BarranquillaT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaB 1-2dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201819500 nghìn €
01/05/201819600 nghìn €
14/12/201820600 nghìn €
26/05/201921600 nghìn €
29/11/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
25/08/202022550 nghìn €
17/12/202022600 nghìn €
08/07/202123600 nghìn €
08/11/2021231,2 triệu €
17/08/2022241,2 triệu €
07/11/2022241,8 triệu €
21/08/2023252,0 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
12/06/2024262,0 triệu €
11/12/2024262,0 triệu €
04/06/2025271,8 triệu €
10/12/2025271,8 triệu €
03/03/2026271,5 triệu €
17/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com