
Cristhian Paredes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Tiểu sử Cristhian Paredes
Cristhian Paredes là tiền vệ của câu lạc bộ Cerro Porteno, mang quốc tịch Paraguay, hiện 28 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh đã ra sân 11 trận với tổng 439 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53, trong đó 10 trận tại Primera División Paraguay và 1 trận tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 5 | 394 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/4 | — | 5,77 |
| 12/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực46