
Cristhian Machado
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Cristhian Machado là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.687Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1687Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 16 | 1.251 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 86% | 47% | 9 | 1 | 6,29 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 5 | 436 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 57% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.251 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 489/563 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/80 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/86 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 42
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/233 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 3/4 | V | 7,04 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 4 | 6/9 | V | 6,57 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 5/10 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 4 | 4/8 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 3/5 | V | 6,25 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/08/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/03/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 425 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Jorge Wilstermann | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Always Ready | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Jorge Wilstermann | Always Ready | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Always Ready | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Bolivar | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Royal Pari FC | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | New England Revolution | Royal Pari FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2018 | Jorge Wilstermann | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sport Boys Warnes | Jorge Wilstermann | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Jorge Wilstermann | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fort Lauderdale Strikers | Jorge Wilstermann | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Jorge Wilstermann | Fort Lauderdale Strikers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực47