
Cristhian Andres Tizon Correa
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cristhian Andres Tizon Correa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 6 | 0 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | V | 5,76 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 6/10 | — | 6,85 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 5/8 | — | 5,95 |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/24 | 0 | 4/6 | — | 7,46 |
| 15/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 5/7 | — | 6,40 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 7/9 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực32