Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig Gordon

Thủ mônSCO
43Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Craig Gordon là thủ môn 43 tuổi quốc tịch SCO.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig Gordon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/06/2026World Cupvs BrazilB 0-3dự bị000—0———
20/06/2026World Cupvs MarocB 0-1dự bị000—0———
14/06/2026World Cup@ HaitiT 1-0dự bị000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-0dự bị000—0———
30/05/2026Giao hữu quốc tếvs CuraçaoT 4-17700011/110——6,10
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Đan MạchT 4-29010014/210——6,09
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hy LạpB 2-39071214/250——6,60
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BelarusT 2-1dự bị000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Hy LạpT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 750 nghìn €2005: 1,5 triệu €2005: 1,8 triệu €2007: 6,0 triệu €2007: 10,0 triệu €2008: 7,2 triệu €2008: 7,0 triệu €2009: 6,5 triệu €2009: 5,5 triệu €2010: 5,5 triệu €2010: 5,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20042026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/200421750 nghìn €
08/12/2005221,5 triệu €
18/12/2005221,8 triệu €
06/08/2007246,0 triệu €
31/08/20072410,0 triệu €
20/01/2008257,2 triệu €
03/07/2008257,0 triệu €
22/02/2009266,5 triệu €
24/06/2009265,5 triệu €
23/01/2010275,5 triệu €
12/08/2010275,5 triệu €
31/01/2011286,5 triệu €
07/08/2011286,5 triệu €
05/02/2012295,0 triệu €
23/06/2012293,0 triệu €
06/10/2014311,0 triệu €
29/11/2015321,5 triệu €
13/02/2017342,5 triệu €
03/03/2018352,5 triệu €
07/08/2018352,0 triệu €
02/01/2019362,0 triệu €
19/08/2019361,5 triệu €
04/02/2020371,0 triệu €
07/04/202037800 nghìn €
20/07/202037650 nghìn €
17/01/202138500 nghìn €
27/05/202138450 nghìn €
30/12/202139450 nghìn €
26/06/202239450 nghìn €
12/12/202239450 nghìn €
25/06/202340400 nghìn €
04/12/202340200 nghìn €
29/05/202441150 nghìn €
02/12/202441100 nghìn €
16/06/20254250 nghìn €
09/12/20254250 nghìn €
19/05/20264350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2007; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Heart of Midlothian F.C.RetiredTự do—
30/06/2020Celtic FCHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
02/07/2014—Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2012SunderlandFree playerTrở lại—
07/08/2007Heart of Midlothian F.C.SunderlandHết hạn mượn 10.818M €10,8 triệu €
22/12/2001CowdenbeathHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
06/09/2001Heart of Midlothian F.C.CowdenbeathChuyển nhượng—
30/09/1999Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/1999Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/1998Heart of Midlothian FC YouthHeart of Midlothian FC U17Chuyển nhượng—
30/06/1997Tynecastle ColtsHeart of Midlothian FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com