Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Courtney Baker-Richardson

Tranmere RoversTiền đạoENG
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Courtney Baker-Richardson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11640001071%21%006,37
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101800000100%25%006,44
Hạng Tư Anh2026-2027—20100000050%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/19 (21%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Courtney Baker-Richardson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleH 1-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Shrewsbury TownT 1-064001005/704/19—6,37
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedH 2-29000012/403/4—6,72
15/08/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 2-0100000—02/6—6,32
01/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs RochdaleH 2-218000003/301/4—6,44
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownB 0-224000002/302/7V6,00
28/03/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-04000002/200/1—6,77
21/03/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 1-26000001/301/4—6,24
18/03/2026Hạng Tư Anhvs BromleyB 0-11000001/100/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201923250 nghìn €
27/06/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
05/04/202327250 nghìn €
22/06/202327250 nghìn €
28/12/202328275 nghìn €
26/06/202428250 nghìn €
29/12/202429200 nghìn €
29/06/202529175 nghìn €
25/11/202529150 nghìn €
14/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Newport CountyTranmere RoversChuyển nhượng—
09/07/2024Crewe AlexandraNewport CountyChuyển nhượng—
30/06/2022Newport CountyCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2021BarrowNewport CountyChuyển nhượng—
30/05/2021BarnetBarrowCho mượn—
27/01/2021BarrowBarnetChuyển nhượng—
07/10/2020Swansea CityBarrowChuyển nhượng—
30/05/2020Accrington StanleySwansea CityCho mượn—
08/08/2019Swansea CityAccrington StanleyChuyển nhượng—
13/08/2017Leamington FCSwansea CityChuyển nhượng—
03/02/2016Kettering TownLeamington FCChuyển nhượng—
06/08/2015Redditch UnitedKettering TownChuyển nhượng—
27/01/2015Romulus FCRedditch UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Coventry CityRomulus FCChuyển nhượng—
30/05/2014TamworthCoventry CityCho mượn—
19/02/2014Coventry CityTamworthChuyển nhượng—
30/06/2013Coventry U18Coventry CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com