
Cosmin Dur Bozoanca
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Cosmin Dur Bozoanca là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử Cosmin Dur Bozoanca
Cosmin Dur Bozoanca là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC Otelul Galati, quốc tịch Romania và đang 28 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái, sinh ngày 15/02/1998. Ở SuperLiga Romania mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 1080 phút, thực hiện 39 pha cứu thua và có điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường được ghi nhận là 750 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến FC Otelul Galati từ Free Player vào 19/12/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
39Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 39 | 4 | 9 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 39
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/370 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 96/238 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | — | — | 7,36 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/33 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 5,22 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | — | — | 7,32 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,53 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/34 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | — | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 29/40 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2021 | Free Player | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Farul Constanta | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Farul Constanta | Unirea Constanta (2016 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Universitatea Cluj | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ASU Politehnica Timișoara | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Farul Constanta | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Brasov U19 (- 2017) | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 155
- Chỉ số 244
- Chỉ số 457
- Chỉ số 352