
Cosmin Achim
Hậu vệROU
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Cosmin Achim là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/12/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/09/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Free player | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Metaloglobus | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2025 | Agricola Borcea | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | ACS Sport Team | Agricola Borcea | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Free player | ACS Sport Team | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2023 | Petrolul Ploiesti | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2023 | FC Voluntari | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | ACS Viitorul Tg | FC Voluntari | Cho mượn | — |
| 05/09/2018 | FC Voluntari | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Farul Constanta U19 | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |