
Cornelius Stewart
Tiền đạo
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cornelius Stewart là tiền đạo 37 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Barito Putera | Semen Padang | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Semen Padang | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Abahani Limited Dhaka | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Abahani Limited Dhaka | Sheikh Jamal | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Maziya S&RC | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hope International FC | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Maziya S&RC | Hope International FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | TC Sports Club | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | PS Kemi Kings | TC Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vaasa VPS | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2014 | OPS-jp | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Morvant Caledonia United | OPS-jp | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Whitecaps FC Academy | Morvant Caledonia United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | Hope International FC | Whitecaps FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | System 3 | Hope International FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Unknown | System 3 | Chuyển nhượng | — |