
Cornelius Stewart
Tiền đạo
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cornelius Stewart là tiền đạo 37 tuổi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Sint Maarten | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Belize | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Anguilla | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 50/61 | 1 | 4/9 | — | 7,80 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/11 | 0 | 3/10 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/11/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/11/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/10/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/02/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Barito Putera | Semen Padang | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Semen Padang | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Abahani Limited Dhaka | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Abahani Limited Dhaka | Sheikh Jamal | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Maziya S&RC | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hope International FC | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Maziya S&RC | Hope International FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | TC Sports Club | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | PS Kemi Kings | TC Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vaasa VPS | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2014 | OPS-jp | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Morvant Caledonia United | OPS-jp | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Whitecaps FC Academy | Morvant Caledonia United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2009 | Hope International FC | Whitecaps FC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | System 3 | Hope International FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Unknown | System 3 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy74
- Sức mạnh30
- Thể lực35