
Corey O'Keeffe là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 83% | 56% | 1 | 0 | 7,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 25% | 0 | 0 | 7,31 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/80 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/45 | 0 | 7/13 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/32 | 3 | 8/11 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 9/16 | V | 7,47 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/31 | 2 | 8/12 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Barnsley | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Stockport County | Barnsley | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Barnsley | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Forest Green Rovers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rochdale | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Mansfield Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Rochdale | Mansfield Town | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Mansfield Town | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Birmingham U21 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Macclesfield Town | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Birmingham U21 | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2019 | Solihull Moors | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Birmingham U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực37