
Corey Addai là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
36Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 31 | 4 | 12 | 60% | 75% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 54% | — | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/482 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 75/260 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/44 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/34 | 0 | — | — | 6,82 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 30/40 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/37 | 0 | — | — | 5,69 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 3 | 27/34 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 29/48 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 6/25 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 36/54 | 0 | — | — | 5,89 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 48/60 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Stockport County | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crawley Town | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Esbjerg | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Barnsley | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2020 | Chesterfield | Barnsley | Cho mượn | — |
| 17/11/2020 | Barnsley | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Free player | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Coventry City | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2019 | AFC Telford United | Coventry City | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Coventry City | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2018 | Mickleover FC | Coventry City | Cho mượn | — |
| 25/10/2018 | Coventry City | Mickleover FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Coventry U18 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | Coventry U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Arsenal (Youth) | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 155
- Chỉ số 249
- Chỉ số 450
- Chỉ số 355