Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Corentin Tolisso

LyonTiền vệFRA
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Corentin Tolisso là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lyon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
605Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—755001028583%50%006,98
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211051003278%40%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/266 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/69 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Corentin Tolisso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-129000009/1313/5—6,29
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Crystal PalaceT 3-2891021147/5914/9—7,50
10/10/2026Ligue 1@ RC LensB 1-2900000040/4616/11—6,45
20/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-0901122245/5139/18—9,00
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtT 2-116001104/600/1—6,35
13/09/2026Ligue 1@ Paris FCH 0-0900000040/4926/6—6,41
05/09/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 3-1900011439/4612/10—6,99
30/08/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-1900042130/3906/14—6,32
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 1-2900020241/4925/10—6,47
23/08/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 2-0210110218/2223/5—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 25,5 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201420500 nghìn €
19/11/2014203,0 triệu €
13/01/2015204,0 triệu €
05/06/2015207,5 triệu €
03/02/2016217,5 triệu €
12/07/20162113,0 triệu €
31/10/20162217,0 triệu €
15/01/20172218,0 triệu €
31/05/20172222,0 triệu €
17/10/20172335,0 triệu €
27/12/20172340,0 triệu €
04/06/20182340,0 triệu €
15/07/20182345,0 triệu €
17/12/20182445,0 triệu €
04/06/20192440,0 triệu €
16/12/20192540,0 triệu €
10/03/20202532,0 triệu €
07/04/20202525,5 triệu €
09/02/20212625,0 triệu €
30/03/20212620,0 triệu €
31/05/20212620,0 triệu €
06/10/20212715,0 triệu €
21/12/20212715,0 triệu €
08/06/20222715,0 triệu €
01/11/20222814,0 triệu €
26/06/20232814,0 triệu €
15/10/2023298,0 triệu €
17/12/2023295,0 triệu €
02/06/2024295,0 triệu €
09/12/2024307,0 triệu €
23/03/20253010,0 triệu €
02/06/20253012,0 triệu €
14/12/20253112,0 triệu €
31/05/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC Bayern MunichLyonChuyển nhượng—
30/06/2017LyonFC Bayern MunichHết hạn mượn 41.5M €41,5 triệu €
30/06/2014Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2012Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2011Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy69
  • Sức mạnh43
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com