
Corentin Tolisso là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
605Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
7/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 500 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/65 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/59 | 1 | 4/9 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 6/11 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 45/51 | 3 | 9/18 | — | 9,00 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 6/6 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 39/46 | 1 | 2/10 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 30/39 | 0 | 6/14 | — | 6,32 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/49 | 2 | 5/10 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 7,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 13,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 22 | 17,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 22,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 23 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 40,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 25,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 14,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | FC Bayern Munich | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lyon | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 41.5M € | 41,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật74
- Tư duy69
- Sức mạnh43
- Thể lực62