Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Corentin Jean

FC Differdange 03Tiền vệFRA
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Corentin Jean là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Tiểu sử Corentin Jean

Corentin Jean, sinh ngày 15/07/1995, là tiền vệ thi đấu cho FC Differdange 03 và mang quốc tịch France. Anh 31 tuổi, cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Tại giải Luxembourg National Division, anh có 5 trận, với thời lượng thi đấu ghi nhận là 484 phút. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng là 4,0 triệu € vào năm 2016. Ngày 23/07/2026, anh chuyển từ Chateauroux sang FC Differdange 03, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——6657400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 574 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Corentin Jean · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Pháp@ ValenciennesH 2-2710020118/2202/7—6,14
10/05/2026National Phápvs SochauxT 2-127000003/412/3—6,65
11/04/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleB 3-5331011111/1401/1—7,19
18/03/2026National Pháp@ Stade BriochinB 0-2900020125/3006/8—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201317500 nghìn €
12/01/201418700 nghìn €
19/11/2014191,5 triệu €
05/06/2015192,0 triệu €
05/09/2015203,0 triệu €
03/02/2016204,0 triệu €
12/07/2016203,5 triệu €
15/01/2017213,0 triệu €
31/05/2017212,5 triệu €
23/01/2018222,5 triệu €
03/06/2018222,5 triệu €
16/12/2018232,5 triệu €
02/06/2019232,5 triệu €
18/12/2019242,0 triệu €
05/01/2020242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
14/10/2020251,6 triệu €
03/06/2021251,6 triệu €
15/12/2021261,5 triệu €
29/05/2022261,2 triệu €
17/08/2022271,2 triệu €
07/11/2022271,0 triệu €
21/08/2023281,0 triệu €
17/12/2023281,0 triệu €
01/12/202429600 nghìn €
25/05/202529400 nghìn €
14/10/202530300 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
22/03/202630200 nghìn €
24/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026ChateaurouxFC Differdange 03Chuyển nhượng—
02/09/2025Free playerChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2025SochauxFree playerTrở lại—
29/08/2024MLS PoolSochauxChuyển nhượng—
28/08/2024International Miami BMLS PoolCho mượn—
30/04/2024MLS PoolInternational Miami BChuyển nhượng—
19/02/2024Inter Miami CFMLS PoolChuyển nhượng—
06/07/2022RC LensInter Miami CFHết hạn mượn 1.090909M €1,1 triệu €
30/06/2020Toulouse FCRC LensHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2020RC LensToulouse FCCho mượn—
31/12/2019Toulouse FCRC LensChuyển nhượng—
02/07/2017AS MonacoToulouse FCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2017Toulouse FCAS MonacoCho mượn—
22/01/2017AS MonacoToulouse FCChuyển nhượng—
29/06/2016TroyesAS MonacoCho mượn—
01/07/2015AS MonacoTroyesChuyển nhượng—
30/06/2015TroyesAS MonacoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2012ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2012Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2011Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com