
Corentin Issanchou Roubiou
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Corentin Issanchou Roubiou là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 459 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62% | 43% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/119 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 4/10 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 5/13 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 3 | 6/10 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 3 | 7/11 | V | 6,28 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/33 | 1 | 4/8 | — | 5,71 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 2/9 | — | 7,78 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.