
Corentin Issanchou Roubiou
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Corentin Issanchou Roubiou là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Tiểu sử Corentin Issanchou Roubiou
Corentin Issanchou Roubiou là tiền đạo của Rodez Aveyron, mang quốc tịch France, sinh ngày 13/06/2005 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Ligue 2 với 2 bàn thắng, điểm trung bình 6,36 và tổng 469 phút thi đấu. Ligue 2 là giải đấu duy nhất có số liệu thi đấu của cầu thủ trong mùa 2026-2027. Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
469Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 469 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62% | 43% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/121 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 1 | 4/10 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 1 | 5/13 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 3 | 6/10 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 3 | 7/11 | V | 6,28 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/33 | 1 | 4/8 | — | 5,71 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 2/9 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.