
Corenthyn Lavie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 165 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 57% | 35% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/45 (57%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | V | 6,57 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/13 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | V | 6,59 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | 79 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/25 | 2 | 5/14 | V | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/08/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/10/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 01/10/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2022 | RWDM Brussels | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | F91 Dudelange | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hostert | Excelsior Virton | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Excelsior Virton | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Saint-Quentinois | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | US Roye (1928 - 2010) | Olympique Saint-Quentinois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lens B | US Roye (1928 - 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực37