
Cooper Sanchez là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.109Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 22 | 1.775 | 0 | 0 | 1 | 18 | 3 | 86% | 35% | 6 | 0 | 6,37 |
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 46% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 732/850 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/60 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/162 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 87
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/216 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 4/9 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/4 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/46 | 1 | 4/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/6 | V | 5,81 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 52/55 | 2 | 2/6 | — | 6,77 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/6 | V | 6,16 |