
Constantin Mandricenco là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CF Univer Comrat.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 10/12/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/10/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Congaz | FC Olimp Comrat | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Constructorul Leova | FC Congaz | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2024 | CF Univer Comrat | Constructorul Leova | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | FC Oguz | CF Univer Comrat | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC Olimp Comrat | FC Oguz | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | FC Floresti | FC Olimp Comrat | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | Se Wan Boy | FC Floresti | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | FC Floresti | Se Wan Boy | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2020 | FC Tighina | FC Floresti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Speranta Nisporeni | FC Tighina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo-Auto | Speranta Nisporeni | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/09/2015 | Dinamo Samarqand | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Dinamo-Auto | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2014 | Hapoel Afula | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2014 | FC Ulisses Yerevan | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | Impuls Dilijan | FC Ulisses Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2013 | FC Tiraspol | Impuls Dilijan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Impuls Dilijan | FC Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Sheriff Tiraspol | Impuls Dilijan | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | MIKA Ashtarak | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |