
Constantin Budescu
Tiền vệROU
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Constantin Budescu là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/08/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2012 | 23 | 1,1 triệu € |
| 04/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2013 | 24 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/09/2014 | 25 | 2,7 triệu € |
| 14/12/2014 | 25 | 2,7 triệu € |
| 31/05/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2017 | 28 | 2,3 triệu € |
| 23/03/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2020 | 31 | 3,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 32 | 1,3 triệu € |
| 28/03/2022 | 33 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 29/09/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 14/03/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.