Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Constantin Budescu

Tiền vệROU
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Constantin Budescu là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ROU.

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 1,1 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,3 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,7 triệu €2014: 2,7 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,3 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201121250 nghìn €
09/11/201122400 nghìn €
20/08/201223350 nghìn €
11/12/2012231,1 triệu €
04/06/2013241,5 triệu €
12/09/2013242,0 triệu €
29/12/2013242,3 triệu €
27/03/2014252,0 triệu €
11/06/2014252,5 triệu €
15/09/2014252,7 triệu €
14/12/2014252,7 triệu €
31/05/2015262,5 triệu €
21/12/2015263,0 triệu €
26/02/2016272,0 triệu €
28/06/2016271,0 triệu €
20/12/2016271,5 triệu €
16/06/2017281,8 triệu €
26/12/2017282,3 triệu €
23/03/2018292,5 triệu €
13/06/2018292,5 triệu €
07/01/2019293,5 triệu €
31/05/2019304,0 triệu €
20/12/2019304,0 triệu €
22/03/2020313,7 triệu €
07/04/2020313,0 triệu €
04/08/2020312,4 triệu €
17/12/2020312,0 triệu €
17/06/2021321,5 triệu €
21/12/2021321,3 triệu €
28/03/2022331,1 triệu €
02/06/202233900 nghìn €
29/09/202233750 nghìn €
20/12/202233650 nghìn €
14/03/202334500 nghìn €
14/06/202334450 nghìn €
21/12/202334450 nghìn €
04/06/202435300 nghìn €
18/12/202435250 nghìn €
09/06/202536200 nghìn €
08/04/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Free playerACS Kids Tampa BrasovChuyển nhượng—
02/11/2025TunariFree playerTrở lại—
26/08/2025Gloria BuzauTunariChuyển nhượng—
30/06/2024Farul ConstantaGloria BuzauChuyển nhượng—
03/08/2023Petrolul PloiestiFarul ConstantaChuyển nhượng—
01/08/2022FC VoluntariPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
18/01/2022Fotbal Club FCSBFC VoluntariChuyển nhượng—
06/09/2021DamacFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
07/02/2021FC Astra GiurgiuDamacChuyển nhượng—
27/08/2019Al ShababFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2018Fotbal Club FCSBAl ShababHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2017FC Astra GiurgiuFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
25/01/2017Dalian Professional(2009-2024)FC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/12/2016FC Astra GiurgiuDalian Professional(2009-2024)Cho mượn—
24/08/2016Dalian Professional(2009-2024)FC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
31/01/2016FC Astra GiurgiuDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/02/2011Petrolul PloiestiFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2005Petrolul Ploiesti U19Petrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2004Urziceni U19Petrolul Ploiesti U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com