Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Wilkinson

Boreham WoodTiền đạoIRL
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Conor Wilkinson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Boreham Wood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—10450003184%66%00—
Hạng 5 Anh2026-2027—103800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Wilkinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedT 2-01400000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamT 3-1100000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersT 3-1900000—0———
24/09/2026ENL Cupvs Everton U21H 1-170003201/303/7——
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownT 4-11800000—0——6,50
19/08/2026ENL Cupvs Middlesbrough U21B 1-3450031245/5304/6——
15/08/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedB 0-23800000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedB 0-32100000—0—Đ—
15/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingH 0-02100000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedH 0-02400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201419100 nghìn €
26/02/201520100 nghìn €
15/10/201520100 nghìn €
10/10/201621100 nghìn €
05/04/202328150 nghìn €
22/06/202328150 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
26/06/202429125 nghìn €
26/09/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Solihull MoorsBoreham WoodChuyển nhượng—
15/08/2024Colchester UnitedSolihull MoorsChuyển nhượng—
02/01/2024Motherwell F.C.Colchester UnitedChuyển nhượng—
03/07/2023WalsallMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Leyton OrientWalsallChuyển nhượng—
30/06/2019Dagenham RedbridgeLeyton OrientChuyển nhượng—
16/01/2019GillinghamDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
06/01/2019Dagenham RedbridgeGillinghamCho mượn—
31/10/2018GillinghamDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
30/06/2017Bolton WanderersGillinghamChuyển nhượng—
01/01/2017ChesterfieldBolton WanderersCho mượn—
30/08/2016Bolton WanderersChesterfieldChuyển nhượng—
30/05/2016PortsmouthBolton WanderersCho mượn—
22/03/2016Bolton WanderersPortsmouthChuyển nhượng—
20/03/2016Newport CountyBolton WanderersCho mượn—
20/01/2016Bolton WanderersNewport CountyChuyển nhượng—
03/01/2016BarnsleyBolton WanderersCho mượn—
09/07/2015Bolton WanderersBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2015Oldham AthleticBolton WanderersCho mượn—
01/02/2015Bolton WanderersOldham AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh28
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com