Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Conor Carty

Halifax TownTiền đạoIRL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Conor Carty là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Halifax Town.

Tiểu sử Conor Carty

Conor Carty là tiền đạo người Ireland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Halifax Town. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo sau 13 trận, với 980 phút thi đấu. Tại Hạng 5 Anh, cầu thủ có 3 bàn và 2 kiến tạo trong 12 trận; ở ENL Cup, 1 bàn trong 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2026), còn chuyển nhượng gần nhất có ngày 07/07/2026, từ Waterford United sang Halifax Town. Cầu thủ thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.070Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—121291830200——00—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
ENL Cup2026-2027—11621002141%40%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 918 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/12 (41%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Conor Carty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 4-16610000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 2-07901000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedH 1-18910000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ WorthingB 1-29000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 1-04500000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-08700000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Wolverhampton U21T 3-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 0-17500000—0———
02/09/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 1-08900000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-28500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232175 nghìn €
19/06/20252350 nghìn €
09/12/20252375 nghìn €
09/06/202624100 nghìn €
07/07/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Waterford UnitedHalifax TownChuyển nhượng—
31/12/2025St. Patricks AthleticWaterford UnitedHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
14/01/2025Bolton Wanderers BSt. Patricks AthleticChuyển nhượng—
30/05/2024Doncaster RoversBolton Wanderers BCho mượn—
02/01/2024Bolton Wanderers BDoncaster RoversChuyển nhượng—
29/11/2023St. Patricks AthleticBolton Wanderers BCho mượn—
03/02/2023Bolton Wanderers BSt. Patricks AthleticChuyển nhượng—
02/01/2023GatesheadBolton Wanderers BCho mượn—
17/11/2022Bolton Wanderers BGatesheadChuyển nhượng—
16/11/2022Oldham AthleticBolton Wanderers BCho mượn—
20/10/2022Bolton Wanderers BOldham AthleticChuyển nhượng—
30/06/2022Wolverhampton U21Bolton Wanderers BChuyển nhượng—
30/06/2020Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Wolverhampton Wanderers YouthWolverhampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com