
Connor Parsons là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bohemians.
Tiểu sử Connor Parsons
Connor Parsons là tiền đạo thi đấu cho Bohemians, mang quốc tịch England và 25 tuổi, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo sau 29 trận với 1361 phút thi đấu, điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 150 nghìn € (2022). Hợp đồng đến 29/11/2026, và ngày 03/02/2025 cầu thủ chuyển từ Dagenham Redbridge đến Bohemians. Tại Ireland FAI Cup, cầu thủ có 1 bàn sau 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
17Đá chính
1.644Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 15 | 1.450 | 4 | 0 | 2 | 37 | 12 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,64 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 194 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.450 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 23/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/470 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/215 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 95
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 4 | 10/17 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 1 | 4/9 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 8/18 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 3/7 | — | 7,37 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 31/38 | 1 | 5/10 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 37/44 | 2 | 6/12 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/23 | 1 | 5/12 | — | 7,75 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 19/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Dagenham Redbridge | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Waterford United | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Wycombe Wanderers | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Solihull Moors | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Wycombe Wanderers | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | Bromley | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Wycombe Wanderers | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Notts County | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 24/11/2021 | Wycombe Wanderers | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Dalvík/Reynir | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2021 | UMF Tindastóll | Dalvík/Reynir | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Lowestoft Town | UMF Tindastóll | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | FC Norwich United | Lowestoft Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2019 | Norwich City U23 | FC Norwich United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực33