
Connor Lemonheigh-Evans
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Connor Lemonheigh-Evans là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Northampton Town.
Tiểu sử Connor Lemonheigh-Evans
Connor Lemonheigh-Evans là cầu thủ vị trí Tiền vệ, hiện thi đấu cho Northampton Town, mang quốc tịch Wales và 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 496 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2025). Ngày 21/07/2026, cầu thủ chuyển đến Northampton Town từ Milton Keynes Dons, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 1 | 0 | 5,68 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 58% | 55% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/180 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/46 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 3 | 7/10 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 2 | 5/12 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 2 | 8/16 | — | 6,11 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 8/16 | V | 5,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 6/9 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 3 | 5/12 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 6/14 | — | 5,95 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leicester City | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 5/9 | — | 6,47 |