
Connor Goldson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 19/08/2019 | 26 | 3,2 triệu € |
| 04/02/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 2,8 triệu € |
| 07/10/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 2,2 triệu € |
| 01/03/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.