
Connor Barratt là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Tiểu sử Connor Barratt
Connor Barratt là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Galway United FC, mang quốc tịch Ireland và 22 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận tại Ireland Premier Division với 1476 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Cầu thủ cũng có 3 trận tại Ireland FAI Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 25 | 21 | 1.656 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 59% | 50% | 3 | 0 | 6,23 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.656 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/434 (59%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/117 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/142 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 143 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 2 | 4/7 | — | 5,18 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/7 | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/20 | 1 | 5/9 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 4/7 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Barnsley | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2025 | Bedford Town | Barnsley | Cho mượn | — |
| 06/11/2025 | Barnsley | Bedford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Kidderminster Harriers | Barnsley | Cho mượn | — |
| 03/10/2025 | Barnsley | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Barnsley U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Sheffield United U21 | Barnsley U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Solihull Moors | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Sheffield United U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Birmingham U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực46