
Coniah Boyce-Clarke là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Tiểu sử Coniah Boyce-Clarke
Coniah Boyce-Clarke là thủ môn thi đấu cho Tranmere Rovers, mang quốc tịch Jamaica, 23 tuổi và sinh ngày 01/03/2003. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 86 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu, ghi 3 pha cứu thua tại Cúp EFL và đạt điểm trung bình 6,74. Cầu thủ được chuyển đến Tranmere Rovers từ Aldershot Town ngày 28/08/2026. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 48% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/35 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/35 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Truro City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Brackley Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Aldershot Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2025 | Free player | Aldershot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Reading | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Welling United | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | Reading U23 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2021 | St Albans City | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 18/11/2021 | Reading U23 | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 135
- Chỉ số 216
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347