
Cole Stockton là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 135 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 36% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 44% | 20% | 0 | 0 | 7,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/22 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 1/5 | — | 7,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/8 | — | 6,21 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Salford City | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burton | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Barrow | Burton | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Burton | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Morecambe | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tranmere Rovers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Wrexham | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Tranmere Rovers | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Carlisle United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Heart of Midlothian | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tranmere Rovers | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Morecambe | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Tranmere Rovers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Morecambe | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 16/03/2016 | Tranmere Rovers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2015 | Southport FC | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 17/09/2015 | Tranmere Rovers | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tranmere Rovers U18 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2012 | Vauxhall Motors | Tranmere Rovers U18 | Cho mượn | — |
| 09/02/2012 | Tranmere Rovers U18 | Vauxhall Motors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực43