
Clinton Mata là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 80% | 0 | 0 | 7,18 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/156 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 2 | 3/4 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/87 | 1 | 5/6 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/03/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/04/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 5,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 05/08/2020 | 27 | 8,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 8,5 triệu € |
| 16/03/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 10,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh77
- Thể lực67