Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clément Rodrigues

BastiaTiền đạoFRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Clément Rodrigues là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10978930014573%41%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/160 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/107 (41%)
Không chiến thắng / thua
25 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 31
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clément Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ ConcarneauH 1-170000016/1201/11—6,70
02/10/2026National Phápvs US OrléansH 1-1890021115/2006/13—6,32
27/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-1900030113/1705/10—5,90
18/09/2026National Phápvs Cannes ASH 1-1871022315/21112/19—6,99
12/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-0450000110/1306/14—6,50
05/09/2026National Phápvs AmiensB 0-3900010115/1701/9—6,30
28/08/2026National Pháp@ CaenT 1-0851011011/1617/11—8,04
21/08/2026National Phápvs Versailles 78B 2-3691031010/1301/5—7,59
15/08/2026National Pháp@ AubagneT 1-074001009/1202/7—6,39
08/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-2900010213/1903/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20232250 nghìn €
12/12/20232350 nghìn €
25/03/202423150 nghìn €
10/06/202423200 nghìn €
02/10/202423400 nghìn €
03/12/202424500 nghìn €
17/06/202524400 nghìn €
14/10/202524300 nghìn €
07/12/202525300 nghìn €
24/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Le Puy Foot 43 AuvergneBastiaCho mượn—
23/09/2025BastiaLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
22/09/2025US OrléansBastiaCho mượn—
30/06/2025BastiaUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2025BarnsleyBastiaCho mượn—
02/02/2025BastiaBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2024ConcarneauBastiaChuyển nhượng—
20/12/2022FC Bassin d'ArcachonConcarneauChuyển nhượng—
16/07/2022FC Portes de l'Entre Deux Mers FC Bassin d'ArcachonChuyển nhượng—
30/06/2021Angoulême Charente FC BFC Portes de l'Entre Deux Mers Chuyển nhượng—
30/06/2019Angoulême Charente FC U19Angoulême Charente FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com