Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clement Bassin

FC RouenHậu vệFRA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Clement Bassin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—998061017276%55%306,84

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/366 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
42/94 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clement Bassin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0861011139/4816/9V7,35
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3900000021/3135/9V5,68
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0900010128/3422/8—7,00
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0900000123/3724/6—6,10
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1900000028/3237/13V6,69
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0900031222/3513/8—6,81
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0900120140/54611/14—8,07
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1900000033/4046/8—7,09
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900000045/5503/9—6,74
24/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 0-1900010131/4102/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202328150 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
01/12/202429200 nghìn €
25/05/202530200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
24/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2013FC Rouen U19FC RouenChuyển nhượng—
30/06/2011FC Rouen U17FC Rouen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Rouen JugendFC Rouen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com